Specifications
| Author | Oxford University Press |
| Publisher | Oxford University Press |
A completely new type of dictionary that will help students write and speak natural-sounding English.
Level: Upper-Intermediate to Advanced
Key features
- Collocations – common word combinations such as ‘bright idea’ or ‘talk freely’ – are the essential building blocks of natural-sounding English. The dictionary contains over 150,000 collocations for nearly 9,000 headwords.
- The dictionary shows all the words that are commonly used in combination with each headword: nouns, verbs, adjectives, adverbs, and prepositions as well as common phrases.
- The dictionary is based on the 100 million word British National Corpus. Internet searches were made to ensure the most up-to-date usage for fast changing areas of language such as computing.
- Over 50,000 examples show how the collocations are used in context, with grammar and register information where helpful.
- The clear page layout groups collocations according to part of speech and meaning, and helps users pinpoint speedily the headword, sense and collocation they need.
- Usage notes show collocations shared by sets of words such as languages and seasons.
- It is an ideal companion volume to the Oxford Advanced Learner’s Dictionary.
Các bạn có thể mua sách này tại Amazon với giá 12$ chưa kể tiền vận chuyển nhé.
Đây là phiên bản Online của nó, các bạn có thể tra các từ trực tiếp từ cửa sổ tìm kiếm:
Ví dụ nhá:
can noun
ADJ. metal, tin | rusty | food The floor was littered with rusty food cans. | 300g, 250ml, 11oz, etc. a 200g can of tuna | beer, coke | jerry, petrol | oil | paint | watering | aerosol, spray
VERB + CAN come in This special type of milk comes in a can. | open We opened a can of sardines for lunch. | drain, empty She drained her can of beer and threw it away. He emptied a can of beans into the pan. | drink, sip at | fill He was filling a jerry can with petrol from the pump. | recycle
CAN + NOUN opener (also can-opener)
PREP. in a/the ~ | ~ of cans of oil
Vì thế không cần phải tìm tài liệu vi phạm bản quyền gì nữa nhé
. Nếu cần thiết lắm thì mới lấy tại source này nhá.
Các bài viết liên quan:
- Từ điển tiếng Hàn (English-Korean) trực tuyến Giờ mình mới bắt đầu thực sự học tiếng Hàn nên có tìm hiểu vài cách để học cho hiệu quả, … Nay sử dụng Nateon (chương trình gửi tin nhắn của mạng Nateon Hàn quốc), dùng cái mini Dict thấy hay quá nên tìm ra cái address thật của nó. Tóm lại là từ [...]...
- English Sharing and Learning (ESL) and quatao.org Homepage: http://quatao.org/english/ Chào các bạn. Hôm nay, vào Paltalk tham gia Room tên là English Sharing and Learning ở Category Asia, Pacific, Oceania, subcategory Vietnam. Đây là room được quản lý bởi diễn đàn quatao.org. Chào Mừng Bạn Đến Với Diễn Đàn Tiếng Anh của QuảTáo.Org Trong những năm vừa qua, nền kinh tế Việt [...]...
- Bài học English về mẹ Đừng lười học English nhé. Hãy download bài học này. Bài học nói về mẹ nhân ngày Mother’s day. Theo mình thì khi chọn chủ điểm mà mình thích để nghe thì nó sẽ rất là dễ vào. Sang Hàn nói English suốt, nên phải học nghe, nói cho cẩn thận hehe. Link: BBC Learning [...]...
- MY WORLD – địa chỉ học English rất hay Homepage: http://www.myworld.vn Chào các bạn. Mình học English từ lâu lắm rồi và đã biết trang này lâu rồi. Nhưng bây giờ trang này đã phát triển rất mạnh có nhiều tiện ích cho các bạn học English hiệu quả hơn. Sau đây là lời giới thiệu của website này: MY WORLD, địa chỉ truy [...]...
- Video chương trình cùng nhau nói tiếng Hàn 42 bai (English) Sau một thời gian thấy nhu cầu các bạn học tiếng Hàn khá lớn, và số lượng người tham gia học và sử dụng giáo trình Video 44 bài của đài truyền hình Hà Nội rất nhiều, tuy nhiên giáo trình này không được website hanquocngaynay.com cập nhật hết lên vì nhiều nguyên nhân, phần [...]...
- English Words That Describe Behaviour Cái này sưu tầm khi mình làm activity tại ký túc xá quốc tế, nên muốn post lên cho anh em học thêm. Thực sự nhiều từ mình cũng không biết :d A active = always doing something: “She’s an active person and never wants to stay in.” aggressive = being angry or threatening: “He’s [...]...




{ 7 comments… read them below or add one }
Chào bạn,
Hôm nay mình vừa mua quyển này ở Đinh Lễ rùi.
Nhưng mình cần file mềm. Bạn có biết phần mềm nào của bộ từ điển này không? Hay là file .doc cũng được. Nếu không thì cho mình xin pass của source nhé!Thanks
Khi bạn tải về thì có thấy ở cuối file có cái gì không
, đó là thuốc đó. (ngohaibac.net)
Chúc bạn thành công.
Ban oi, minh down load phan tu dien ve nhung ko co pass de mo file. Please help! Many thanks
Thanks!!! ^^
Cảm ơn bạn đã comment
thks!
Cảm ơn bạn
Chúc bạn 1 ngày tốt lành.